TIẾNG ANH CƠ BẢN

THỜI GIAN: SÁNG THỨ 7, CN  HÀNG TUẦN

Học trực tuyến:


TÀI LIỆU: 

GIÁO TRÌNH : SOLUTION, TACSTIC

https://drive.google.com/file/d/1J2wlziAi9_9z5Xu2E58eNChVM4sx1XK2/view?usp=sharing

SÁCH BÀI TẬP:

https://drive.google.com/file/d/1RNMlQAE9wwg9mGh1olWiFX0K1iY4RcSt/view?usp=sharing

 

NỘI DUNG:

UNIT 4: FOOD AND DRINK

Ngữ pháp (Grammar)

Các loại thực phẩm và đồ uống

Từ vựng (Vocabulary)

– Danh từ đếm được và không đếm được

– Cấu trúc How much/ How many

– Cấu trúc Should/ Shouldnot

– Cấu trúc Would like

VOCABULARY:

VERBS ABOUT COOKING

1. Peel — /pi:l/ — gọt vỏ, lột vỏ
2. Chop — /tʃɔp/ — xắt nhỏ, băm nhỏ
3. Soak — /souk/ — ngâm nước, nhúng nước
4. Drain — /drein/ — làm ráo nước
5. Marinate — /ˈmarɪneɪt/ — ướp
6. Slice — /slais/ — xắt mỏng
7. Mix — /miks/ — trộn
8. Stir — /stə:/ — khuấy, đảo (trong chảo)
9. Blend — /blɛnd/ — hòa, xay (bằng máy xay)
10. Fry — /frai/ — rán, chiên
11. Bake — /beik/ — nướng bằng lò
12. Boil — /bɔil/ — đun sôi, luộc
13. Steam — /sti:m/ — hấp
14. Grill — /gril/ — nướng
15. Bone — /boun/ — lọc xương
16. Stir fry — /stə: frai/ — xào
17. Stew — /stju:/ — hầm
18. Roast — /roust/ — quay
19. Simmer — /’simə/ — ninh
20. Spread — /spred/ — phết, trét (bơ, pho mai…)
21. Crush — /krʌʃ/ — ép, vắt, nghiền.
22. Knead — /ni:d/ — nhào bột.

 

Bình luận

Bình luận

0835 82 82 28